Bộ phận QC hoặc thu mua của nhà máy khi nhận COA dầu đậu nành tinh luyện thường gặp một loạt chỉ số viết tắt — IV, FFA, AV, PV — mà không phải ai cũng nắm rõ ý nghĩa và ngưỡng chuẩn. Nắm rõ chỉ số IV FFA điểm khói dầu đậu nành giúp bộ phận QC đối chiếu COA chính xác hơn khi nhận hàng. Dưới đây là bảng tổng hợp 6 thông số kỹ thuật quan trọng nhất.
Bảng Chỉ Số IV FFA Điểm Khói Dầu Đậu Nành Đầy Đủ
| Chỉ số | Ngưỡng chuẩn quốc tế | Bfood247 | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chỉ số Iod (IV) | 122-142 g/100g | 120-145 | Đo mức độ không bão hòa — IV càng cao, dầu càng lỏng |
| FFA (axit béo tự do) | 0,1-0,3% tối đa | <0,1% | Đo mức độ phân hủy — càng thấp càng tốt |
| Chỉ số acid (AV) | 0,6 mg KOH/g tối đa | — | Lượng KOH cần trung hòa axit béo tự do trong dầu |
| Chỉ số xà phòng hóa | 188-195 mg KOH/g | — | Đo khối lượng phân tử trung bình của axit béo |
| Chỉ số peroxide (PV) | 2-3 meq O2/kg (loại tốt), tối đa 10 theo FAO/WHO | — | Đo mức oxy hóa sơ cấp — càng thấp, dầu càng mới |
| Điểm khói (smoke point) | ~230-234°C | — | Nhiệt độ dầu bắt đầu phân hủy, sinh khói |
Ngoài 6 chỉ số chính, một số thông số phụ cũng đáng lưu ý: chỉ số khúc xạ (1,466-1,470), tỷ trọng tương đối (0,919-0,925), hàm lượng chất không xà phòng hóa (tối đa 1,5%), và độ ẩm (tối đa 0,2%).

Giải Thích Chi Tiết Từng Chỉ Số
Chỉ số Iod (IV) đo bằng phương pháp Wijs, thể hiện số gram iod hấp thụ bởi 100g dầu. Dầu đậu nành có IV rất cao (120-145) so với dầu cọ (50-55) hay olein (56-60) — đây là lý do dầu đậu nành không bao giờ đông đặc ở điều kiện thường.
FFA và chỉ số acid (AV) đều đo lượng axit béo tự do, nhưng biểu thị theo đơn vị khác nhau — FFA tính theo % (quy đổi theo acid oleic), AV tính theo mg KOH cần dùng để trung hòa 1g dầu. Cả 2 chỉ số càng thấp thì dầu càng mới, càng ít bị thủy phân trong quá trình chiết xuất, tinh luyện hoặc bảo quản.
Chỉ số xà phòng hóa ít được nhắc đến trong giao dịch thương mại hàng ngày, nhưng là chỉ số quan trọng để xác định độ tinh khiết và phát hiện dầu bị pha trộn với loại dầu khác có khối lượng phân tử axit béo khác biệt.
Chỉ số peroxide (PV) đo mức oxy hóa sơ cấp — sản phẩm hình thành đầu tiên khi dầu bắt đầu oxy hóa, trước khi chuyển hóa thành các hợp chất thứ cấp gây mùi ôi. PV thấp là dấu hiệu dầu còn mới, chưa bị oxy hóa đáng kể trong quá trình lưu kho hoặc vận chuyển.
Điểm khói ở mức 230-234°C — cao hơn cả dầu olein (212-227°C) — cho phép dầu đậu nành chịu được nhiệt độ chiên cao mà không bị phân hủy ngay lập tức, dù về độ bền oxy hóa lâu dài khi chiên nhiều mẻ liên tục thì kém hơn olein do hàm lượng PUFA cao. Xem chi tiết so sánh độ bền oxy hóa 3 loại dầu »

Cách Đọc COA Khi Nhận Hàng
Khi nhận COA từng lô hàng, ưu tiên đối chiếu 3 chỉ số quan trọng nhất theo thứ tự: FFA (xác nhận độ mới của dầu), IV (đúng loại đã đặt, không lệch quá xa khỏi khoảng 120-145), và màu sắc cảm quan (vàng nhạt, trong, không đục). Nếu số liệu lệch nhiều so với thông số đã thỏa thuận, nên yêu cầu nhà cung cấp giải trình trước khi nhận hàng. Nhận báo giá và thông số kỹ thuật chi tiết cho từng lô hàng »
Câu Hỏi Thường Gặp
IV 145 và IV 120 có phải cùng chất lượng không?
Không hẳn — khoảng 120-145 là dải chấp nhận được cho dầu đậu nành tinh luyện thương mại, chênh lệch trong khoảng này thường không ảnh hưởng đáng kể đến ứng dụng thực tế, nhưng nên xác nhận giá trị cụ thể phù hợp với công thức sản xuất của nhà máy.
Chỉ số peroxide cao có nguy hiểm không?
PV cao cho thấy dầu đã bắt đầu oxy hóa, ảnh hưởng đến hương vị và thời hạn sử dụng, nhưng không đồng nghĩa mất an toàn thực phẩm ngay lập tức nếu vẫn trong ngưỡng cho phép — dù vậy nên tránh dùng dầu có PV cao cho sản phẩm cần bảo quản lâu.