Tại sao nên chọn dầu cọ cho các ứng dụng thực phẩm và phi thực phẩm trên toàn cầu?

13/10/2022 Uncategorized

Tại sao nên chọn dầu cọ cho các ứng dụng thực phẩm và phi thực phẩm trên toàn cầu?

1. Sự linh hoạt

So với dầu đậu nành, dầu hướng dương, dầu hạt cải, dầu ngô và các loại dầu không bão hòa đa khác, dầu cọ vẫn ở trạng thái bán rắn ở nhiệt độ phòng. Đó là do dầu cọ có điểm nóng chảy cao và nó có thể được phân đoạn thành các thành phần lỏng và rắn khác nhau với các đặc điểm khác nhau. Phần lỏng được gọi là olein cọ, chủ yếu được sử dụng làm dầu chiên và phần rắn được gọi là stearin được sử dụng trong sô cô la, bơ thực vật, shortening và nhiều thực phẩm từ chất béo rắn khác.

2. Sự ổn định

Dầu cọ có thành phần axit béo cân bằng với tỷ lệ axit béo bão hòa và không bão hòa bằng nhau. Sự hiện diện của 50% axit béo bão hòa trực tiếp góp phần vào sự ổn định của nó và ngoài ra, sự hiện diện của một mức thấp (11%) axit linolenic không ổn định càng làm tăng thêm sự ổn định này. Độ ổn định vượt trội đảm bảo rằng thực phẩm được chiên trong dầu cọ hoặc được chế biến từ mỡ cọ có thể đạt được thời hạn sử dụng lên đến 12 tháng mà không cần quá trình hydro hóa.

3. Giàu chất dinh dưỡng thực vật

Dầu cọ có một trong những nguồn dinh dưỡng thực vật phong phú nhất trong số các loại dầu ăn có nguồn gốc thực vật. Ở dạng thô, dầu cọ chứa tới 600ppm carotenoid và 800-850 ppm vitamin E (tocopherols và tocotrienols) là những chất chống oxy hóa tuyệt vời. Các chất dinh dưỡng pyhtonutrients này không chỉ bổ sung giá trị dinh dưỡng cho dầu cọ mà còn bảo vệ các axit béo khỏi quá trình oxy hóa, góp phần vào tính ổn định oxy hóa vượt trội của dầu cọ.

4. Chất béo rắn tự nhiên không chứa axit béo chuyển hóa

Không giống như dầu cọ, các loại dầu không bão hòa đa như dầu hướng dương, dầu đậu nành, dầu ngô có ứng dụng rất hạn chế cho các sản phẩm thực phẩm chất béo rắn vì nhiệt độ nóng chảy thấp của chúng. Trong hầu hết các trường hợp, những loại dầu này sẽ phải thay đổi bằng cách hydro hóa để tạo ra chất béo rắn và quá trình này hình thành các axit béo chuyển hóa không mong muốn. Với trường hợp dầu cọ, chất béo rắn tự nhiên dễ dàng có sẵn bằng quá trình phân tách phân đoạn vật lý trực tiếp, hiệu quả hơn và tiết kiệm chi phí hơn và không tạo ra chất béo chuyển hóa hoặc bất kỳ tác động tiêu cực nào.

5. Cây trồng không theo mùa vụ nào cả (có sẵn quanh năm)

Không giống như hầu hết các loại cây trồng lấy dầu ăn cạnh tranh khác, dầu cọ là một loại cây lâu năm. Nó ra trái quanh năm,  trái của nó được thu hoạch hàng ngày tại đồn điền, các nhà máy và nhà máy lọc dầu hoạt động quanh năm, do đó đảm bảo cung cấp dầu cọ liên tục vào bất kỳ thời điểm nào trong năm, giảm thiểu nguy cơ thiếu hụt dầu ăn.

6. Hiệu quả chi phí

Chi phí nguyên vật liệu là khía cạnh quan trọng nhất trong bất kỳ doanh nghiệp kinh doanh nào. Nguyên liệu chi phí cao sẽ dẫn đến chi phí sản xuất cao và cuối cùng người tiêu dùng sẽ phải chi trả cho mức phí này. Một thực tế đã biết là dầu cọ là loại dầu ăn có giá cả phải chăng nhất trong số các loại cây lấy dầu và trong trường hợp giá cả giữa các loại dầu ăn tăng lên, sự biến động giá luôn song hành với nhau. Và cùng với đó, dầu cọ thường có giá thấp hơn so với dầu đậu nành và dầu hướng dương.

7. Sản xuất bền vững

Ngày nay, vấn đề nóng lên toàn cầu và suy thoái môi trường đã trở thành một vấn đề rất quan trọng giữa các quốc gia trên thế giới và đã ảnh hưởng trực tiếp đến thương mại quốc tế. Ngành công nghiệp dầu cọ đã thực hiện một cách tiếp cận rất chủ động để đảm bảo rằng ngành công nghiệp dầu cọ được điều hành và quản lý một cách bền vững. Chúng tôi đã áp dụng các chương trình chứng nhận và thực hành sản xuất và nông nghiệp tốt ở mọi cấp độ (thượng nguồn và hạ nguồn) để giảm thiểu phát thải và giảm thiểu chất thải.

8. Cây lấy dầu có năng suất cao nhất

Một ha cọ dầu có thể sản xuất ra hơn 4-6 tấn dầu cọ và dầu hạt cọ mỗi năm. Con số này gấp 8-10 lần so với đậu nành, hướng dương và hạt cải dầu. Do sản lượng năng suất cao này, cần ít diện tích đất hơn để sản xuất lượng dầu tương tự như từ đậu nành hoặc hướng dương. Điều này sẽ cho phép sử dụng đất tối ưu cho các hoạt động nông nghiệp và phi nông nghiệp khác.

Share: